아무 단어나 입력하세요!

"as such" in Vietnamese

như vậyđúng nghĩa

Definition

Dùng để nói rõ bản chất thực sự của điều vừa đề cập, nhấn mạnh nó có đúng nghĩa như vậy không.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản trang trọng, xuất hiện sau các câu phủ định như 'not a problem as such'. Không nên dùng ở đầu câu.

Examples

The city does not have a subway, as such.

Thành phố này không có tàu điện ngầm **như vậy**.

He is not a teacher, as such, but he does help students.

Anh ấy không phải là giáo viên **đúng nghĩa**, nhưng vẫn giúp học sinh.

This is not a rule, as such.

Đây không phải là quy tắc **đúng nghĩa**.

We don’t have a plan, as such, just a few ideas.

Chúng tôi không có kế hoạch **như vậy**, chỉ có vài ý tưởng thôi.

It’s not a holiday, as such, but most people don’t go to work.

Đây không phải là ngày lễ **đúng nghĩa**, nhưng hầu hết mọi người không đi làm.

There isn’t a problem, as such—we just need more time.

Không có vấn đề **đúng nghĩa**—chúng tôi chỉ cần thêm thời gian.