아무 단어나 입력하세요!

"as luck would have it" in Vietnamese

may mắn thayđúng lúc

Definition

Cụm từ này dùng khi một điều gì đó xảy ra một cách tình cờ, đặc biệt là khi điều đó may mắn hoặc thuận lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu câu trong cả văn nói và viết, nhằm nhấn mạnh sự bất ngờ và thuận lợi do may mắn mang lại. Không dùng khi nói về điều xui xẻo.

Examples

As luck would have it, the train arrived just as I got to the station.

**May mắn thay**, tàu đã tới ngay khi tôi đến ga.

As luck would have it, I found my lost keys in my bag.

**May mắn thay**, tôi tìm thấy chìa khoá bị mất trong túi của mình.

As luck would have it, it didn’t rain at our picnic.

**May mắn thay**, trời đã không mưa vào buổi dã ngoại của chúng tôi.

I forgot my umbrella, but as luck would have it, the sun came out.

Tôi quên mang ô, nhưng **may mắn thay**, trời lại nắng lên.

We had no dinner plans, but as luck would have it, our friends invited us out.

Chúng tôi không có kế hoạch ăn tối, nhưng **may mắn thay**, bạn bè đã mời chúng tôi ra ngoài.

As luck would have it, my phone started working right before I needed to call a taxi.

**May mắn thay**, điện thoại của tôi đã hoạt động trở lại ngay trước khi tôi cần gọi taxi.