아무 단어나 입력하세요!

"as is" in Vietnamese

nguyên trạnggiữ nguyên hiện trạng

Definition

Dùng để chỉ cái gì đó được bán, nhận hoặc để lại với tình trạng hiện tại, không thay đổi hay đảm bảo gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong luật, kinh doanh, bán hàng, đặc biệt là hàng cũ. Có nghĩa là không chịu trách nhiệm với vấn đề phát sinh. Không dùng với người hay động vật.

Examples

The laptop is being sold as is with no warranty.

Chiếc laptop này được bán **nguyên trạng**, không có bảo hành.

We accept all donations as is.

Chúng tôi nhận tất cả các khoản quyên góp **nguyên trạng**.

You must take the furniture as is.

Bạn phải nhận đồ nội thất **nguyên trạng**.

This car comes as is, so check it carefully before buying.

Chiếc xe này được bán **nguyên trạng**, hãy kiểm tra kỹ trước khi mua.

All items are sold as is—no returns or exchanges.

Tất cả các mặt hàng đều được bán **nguyên trạng**—không nhận đổi trả.

He bought the house as is and planned to fix everything himself.

Anh ấy mua ngôi nhà **nguyên trạng** và dự định tự sửa mọi thứ.