아무 단어나 입력하세요!

"as i was saying" in Vietnamese

như tôi đã nóinhư tôi vừa nói

Definition

Bạn dùng cụm này để quay lại vấn đề đang nói dở sau khi bị ngắt lời hoặc xao nhãng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc trang trọng nhẹ nhàng. Có thể thay đổi sắc thái dựa vào ngữ điệu. Đặt ở đầu câu để nhấn mạnh bạn đang tiếp tục ý trước.

Examples

As I was saying, the meeting will be next Friday.

**Như tôi đã nói**, cuộc họp sẽ vào thứ Sáu tới.

We got interrupted, but as I was saying, John is our best choice.

Chúng ta bị gián đoạn, nhưng **như tôi đã nói**, John là lựa chọn tốt nhất.

As I was saying, you should finish your homework before playing.

**Như tôi đã nói**, bạn nên làm xong bài tập trước khi chơi.

Anyway, as I was saying, let’s try to finish this project today.

Dù sao thì, **như tôi đã nói**, hãy cố gắng hoàn thành dự án này hôm nay.

As I was saying before the phone rang, I think we need a new plan.

**Như tôi vừa nói** trước khi có điện thoại, tôi nghĩ chúng ta cần kế hoạch mới.

Sorry for the interruption. As I was saying, we will start at 9 a.m.

Xin lỗi vì bị gián đoạn. **Như tôi đã nói**, chúng ta sẽ bắt đầu lúc 9 giờ sáng.