아무 단어나 입력하세요!

"as good as your word" in Vietnamese

giữ đúng lời hứagiữ lời

Definition

Người nói và làm đúng như những gì đã hứa, giữ trọn lời hứa của mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này hơi trang trọng, thường dùng để thể hiện sự tin cậy, đáng kính ở ai đó. Không dùng thay cho 'take someone at their word'.

Examples

He was as good as his word and finished the project on time.

Anh ấy **giữ đúng lời hứa** và hoàn thành dự án đúng hạn.

If you are as good as your word, people will trust you more.

Nếu bạn **giữ đúng lời hứa**, mọi người sẽ tin tưởng bạn hơn.

My friend is always as good as her word.

Bạn tôi luôn luôn **giữ lời hứa**.

You really are as good as your word—thanks for picking me up!

Bạn thật sự **giữ đúng lời hứa**—cảm ơn đã đón mình!

I knew she'd be as good as her word and help us move.

Tôi biết cô ấy sẽ **giữ đúng lời hứa** và giúp chúng tôi chuyển nhà.

Not everyone is as good as their word these days.

Ngày nay không phải ai cũng **giữ đúng lời hứa**.