아무 단어나 입력하세요!

"as a whole" in Vietnamese

nhìn chungtổng thể

Definition

Cụm từ này dùng để chỉ việc xem xét một điều gì đó với tất cả các phần của nó, không tách rời.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong ngữ cảnh tổng kết, đánh giá hoặc so sánh chung (vd: 'society as a whole' nghĩa là toàn xã hội). Thường đứng sau danh từ được mô tả.

Examples

We need to look at the problem as a whole.

Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề **tổng thể**.

Society as a whole benefits from education.

Xã hội **nhìn chung** đều hưởng lợi từ giáo dục.

The book as a whole was very interesting.

**Nhìn chung**, cuốn sách rất thú vị.

If you consider the results as a whole, it's actually a good outcome.

Nếu bạn xem xét kết quả **tổng thể**, thì thực ra đây là một kết quả tốt.

The city's plan isn't perfect, but as a whole, it works.

Kế hoạch của thành phố không hoàn hảo, nhưng **nhìn chung**, nó vận hành tốt.

When you look at the team as a whole, everyone brings something valuable.

Khi bạn nhìn vào đội **tổng thể**, ai cũng đóng góp điều giá trị.