아무 단어나 입력하세요!

"as a matter of course" in Vietnamese

một cách đương nhiêntheo thông lệ

Definition

Một việc xảy ra một cách tự nhiên, đều đặn mà không cần chú ý đặc biệt; đó là cách làm quen thuộc, được mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này xuất hiện nhiều trong văn viết, giao tiếp chuyên nghiệp hoặc chính thức. Nhấn mạnh tính tự động, quen thuộc; không dùng cho những gì bất ngờ hoặc hiếm gặp.

Examples

Teachers check homework as a matter of course.

Giáo viên kiểm tra bài tập về nhà **một cách đương nhiên**.

We lock the doors as a matter of course every night.

Chúng tôi khóa cửa mỗi đêm **theo thông lệ**.

New employees receive safety training as a matter of course.

Nhân viên mới được huấn luyện an toàn **một cách đương nhiên**.

She greets everyone with a smile as a matter of course.

Cô ấy chào mọi người bằng nụ cười **một cách đương nhiên**.

Emails are backed up daily as a matter of course in this company.

Email được sao lưu mỗi ngày **theo thông lệ** tại công ty này.

Complaints are investigated as a matter of course, even if they seem minor.

Khiếu nại vẫn được xử lý **theo thông lệ**, dù có vẻ nhỏ.