아무 단어나 입력하세요!

"as a last resort" in Vietnamese

biện pháp cuối cùng

Definition

Chỉ làm điều gì đó khi không còn lựa chọn nào khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong mọi hoàn cảnh. Thường kết hợp với: 'dùng X làm biện pháp cuối cùng'. Thể hiện sự miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ.

Examples

We will use this medicine as a last resort.

Chúng tôi sẽ dùng loại thuốc này **như biện pháp cuối cùng**.

You should only call the police as a last resort.

Bạn chỉ nên gọi cảnh sát **như biện pháp cuối cùng**.

He eats fast food as a last resort when he's busy.

Anh ấy ăn đồ ăn nhanh **như biện pháp cuối cùng** khi bận rộn.

If nothing else works, we'll try that as a last resort.

Nếu không còn cách nào khác, chúng ta sẽ thử điều đó **như biện pháp cuối cùng**.

I really don’t want to borrow money, but I might as a last resort.

Tôi thực sự không muốn vay tiền, nhưng có thể sẽ làm thế **như biện pháp cuối cùng**.

We should keep that plan just as a last resort, in case all else fails.

Chúng ta nên giữ kế hoạch đó **như biện pháp cuối cùng**, phòng khi mọi thứ khác thất bại.