아무 단어나 입력하세요!

"as a duck takes to water" in Vietnamese

như cá gặp nướcrất tự nhiên

Definition

Diễn tả ai đó tiếp nhận hoặc làm điều gì đó một cách rất dễ dàng và tự nhiên, như thể sinh ra đã biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng để khen ngợi ai đó khi họ học hoặc thích nghi rất nhanh.

Examples

She learned to swim as a duck takes to water.

Cô ấy học bơi **như cá gặp nước**.

He fit in with his new classmates as a duck takes to water.

Cậu ấy hoà nhập với các bạn mới **như cá gặp nước**.

My son took to soccer as a duck takes to water.

Con trai tôi chơi bóng đá **như cá gặp nước**.

She started her new job as a duck takes to water—it was like she'd always been there.

Cô ấy bắt đầu công việc mới **như cá gặp nước**—cứ như thể cô ấy đã làm ở đó từ lâu.

When it comes to learning languages, he picks them up as a duck takes to water.

Khi học ngoại ngữ, anh ấy tiếp thu **như cá gặp nước**.

The kids took to camping as a duck takes to water—they absolutely loved it from the start.

Lũ trẻ thích đi cắm trại **như cá gặp nước**—chúng yêu thích ngay từ đầu.