아무 단어나 입력하세요!

"artworks" in Vietnamese

tác phẩm nghệ thuật

Definition

Tác phẩm nghệ thuật là các sản phẩm sáng tạo như tranh, tượng hoặc vật thể thị giác khác do nghệ sĩ làm ra để thưởng thức vẻ đẹp hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'artworks' dùng để chỉ nhiều tác phẩm, phổ biến trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Dễ bắt gặp trong cụm như 'trưng bày tác phẩm nghệ thuật', 'tác phẩm nghệ thuật số'. Đừng nhầm với 'artwork' (số ít).

Examples

The museum shows famous artworks from around the world.

Bảo tàng trưng bày những **tác phẩm nghệ thuật** nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.

Students made their own artworks in class.

Học sinh đã làm những **tác phẩm nghệ thuật** của riêng mình trong lớp.

We saw many beautiful artworks at the gallery.

Chúng tôi đã xem rất nhiều **tác phẩm nghệ thuật** tuyệt đẹp ở phòng tranh.

His digital artworks have gained a lot of attention online.

Các **tác phẩm nghệ thuật** số của anh ấy đã thu hút rất nhiều sự chú ý trên mạng.

The auction sold several rare artworks last night.

Một số **tác phẩm nghệ thuật** hiếm đã được bán tại buổi đấu giá tối qua.

I can't believe these stunning artworks were made by children!

Thật không thể tin được những **tác phẩm nghệ thuật** tuyệt đẹp này là do trẻ em làm ra!