아무 단어나 입력하세요!

"artwork" in Vietnamese

tác phẩm nghệ thuậthình minh họa

Definition

Đây là đối tượng được tạo ra nhằm thể hiện vẻ đẹp hoặc cảm xúc, như tranh vẽ, điêu khắc, hoặc hình ảnh minh họa trong sách, album.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Artwork’ có thể chỉ tác phẩm độc đáo trong bảo tàng hoặc hình minh họa thương mại trên sản phẩm. Thường dùng số nhiều cho bộ sưu tập. Trong sách hay nhạc, thường chỉ bìa hoặc thiết kế đồ họa.

Examples

The museum has beautiful artwork from many countries.

Bảo tàng có nhiều **tác phẩm nghệ thuật** đẹp từ nhiều quốc gia.

She created an artwork for the school contest.

Cô ấy đã tạo một **tác phẩm nghệ thuật** cho cuộc thi của trường.

This book has colorful artwork inside.

Cuốn sách này có **hình minh họa** nhiều màu sắc bên trong.

The band's new album artwork really stands out on the shelf.

**Artwork** của album mới của ban nhạc thực sự nổi bật trên kệ.

He sells his digital artwork online to people all over the world.

Anh ấy bán **tác phẩm nghệ thuật** số của mình qua mạng cho mọi người trên thế giới.

We need to finish the artwork before sending the magazine to print.

Chúng ta cần hoàn thành **hình minh họa** trước khi gửi tạp chí đi in.