"artiste" in Vietnamese
Definition
Một người biểu diễn chuyên nghiệp như ca sĩ, vũ công, diễn viên hoặc nghệ sĩ sân khấu khác có kỹ năng cao.
Usage Notes (Vietnamese)
'artiste' chủ yếu chỉ người biểu diễn nghệ thuật, không dùng cho họa sĩ hay nghệ sĩ thị giác. Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn chuyên nghiệp.
Examples
The artiste sang beautifully at the concert.
**Nghệ sĩ biểu diễn** hát rất hay tại buổi hòa nhạc.
Each artiste performed a different dance.
Mỗi **nghệ sĩ biểu diễn** trình diễn một điệu nhảy khác nhau.
The young artiste won an award for her skills.
**Nghệ sĩ biểu diễn** trẻ đã giành giải thưởng nhờ kỹ năng của mình.
Many dream of becoming a famous artiste on stage.
Nhiều người mơ ước trở thành một **nghệ sĩ biểu diễn** nổi tiếng trên sân khấu.
She's known as a true artiste in the dance world.
Cô ấy được biết đến là một **nghệ sĩ biểu diễn** thực thụ trong giới múa.
After years of hard work, he became a respected artiste.
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy đã trở thành một **nghệ sĩ biểu diễn** được kính trọng.