"artifice" in Vietnamese
Definition
Một mẹo hoặc thủ đoạn thông minh dùng để lừa dối hoặc đạt được mục tiêu thông qua sự sáng tạo hoặc khéo léo.
Usage Notes (Vietnamese)
'mưu mẹo' hay dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng, thường hàm ý thủ đoạn khéo léo, không hoàn toàn chân thật. Đừng nhầm với 'artifact' (hiện vật).
Examples
The magician used an artifice to amaze the audience.
Ảo thuật gia đã dùng một **mưu mẹo** để làm khán giả ngạc nhiên.
Her story was an artifice to avoid doing her homework.
Câu chuyện của cô ấy chỉ là một **tiểu xảo** để tránh làm bài tập.
Politicians sometimes use artifice to win support.
Các chính trị gia đôi khi dùng **mưu mẹo** để lấy lòng người dân.
It was pure artifice—he never intended to return the money.
Đó hoàn toàn là **mưu mẹo**—anh ấy chẳng bao giờ định trả tiền lại.
Her charm was more artifice than sincerity.
Sự duyên dáng của cô ấy là **mưu mẹo** hơn là chân thành.
Don't be fooled by his polite words—they're just an artifice.
Đừng bị lời nói lịch sự của anh ấy đánh lừa—chỉ là **mưu mẹo** thôi.