아무 단어나 입력하세요!

"arthritis" in Vietnamese

viêm khớp

Definition

Viêm khớp là tình trạng các khớp xương bị đau, sưng và cứng, khiến việc vận động trở nên khó khăn. Bệnh này phổ biến ở người lớn tuổi, nhưng ai cũng có thể mắc phải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Viêm khớp' là thuật ngữ y khoa, hay gặp trong các cụm như 'bị viêm khớp', 'được chẩn đoán viêm khớp', 'điều trị viêm khớp'. Không nên nhầm với 'thấp khớp'—viêm khớp chỉ viêm ở các khớp.

Examples

My grandmother has arthritis in her knees.

Bà của tôi bị **viêm khớp** ở đầu gối.

Arthritis makes it hard for some people to walk.

**Viêm khớp** khiến một số người đi lại khó khăn.

Doctors can help treat arthritis symptoms.

Bác sĩ có thể giúp điều trị các triệu chứng của **viêm khớp**.

Since developing arthritis, he’s stopped playing tennis.

Từ khi bị **viêm khớp**, anh ấy đã ngừng chơi tennis.

Living with arthritis means taking extra care of your joints every day.

Sống với **viêm khớp** nghĩa là phải chú ý đặc biệt đến khớp mỗi ngày.

Some new medications can really help with arthritis pain.

Một số loại thuốc mới có thể hỗ trợ rất tốt cho cơn đau **viêm khớp**.