"arthritic" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật bị viêm khớp, khiến khớp đau nhức và cứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là tính từ, thường dùng như: 'đầu gối bị viêm khớp', 'tay bị viêm khớp'. Sử dụng nhiều trong y học và đời thường. Đôi khi diễn tả sự cử động chậm, cứng do viêm khớp.
Examples
My grandmother has arthritic hands and finds it hard to write.
Bà tôi có đôi tay **bị viêm khớp** nên rất khó viết.
The arthritic dog moved slowly across the yard.
Chú chó **bị viêm khớp** di chuyển chậm rãi trong sân.
He has an arthritic knee that hurts in the morning.
Anh ấy bị **viêm khớp** đầu gối, và nó đau vào buổi sáng.
Some days, my arthritic joints make it tough to get out of bed.
Có những ngày, các khớp **bị viêm khớp** khiến tôi khó ra khỏi giường.
He walks with an arthritic shuffle, but he’s still cheerful.
Anh ấy đi kiểu **viêm khớp** nhưng vẫn luôn vui vẻ.
"I’m not as fast as I used to be—my knees are pretty arthritic these days," she joked.
"Tôi không còn nhanh như trước đâu—mấy đầu gối tôi dạo này **bị viêm khớp** lắm," cô ấy đùa.