"art" in Vietnamese
Definition
Nghệ thuật bao gồm các hoạt động sáng tạo như vẽ, điêu khắc, âm nhạc hoặc kỹ năng tạo ra chúng. Nó cũng đề cập đến việc học và thưởng thức các hoạt động sáng tạo này.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng dạng không đếm được, nhưng có thể đếm được khi nói 'the arts' hay 'an art'. Bao gồm cả mỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn và sự sáng tạo nói chung. Không giống 'craft'.
Examples
Art is an important part of culture.
**Nghệ thuật** là một phần quan trọng của văn hóa.
He loves to look at art in museums.
Anh ấy thích ngắm nhìn **nghệ thuật** trong các bảo tàng.
Art class starts at ten o'clock.
Lớp **nghệ thuật** bắt đầu lúc mười giờ.
Modern art can be surprising or even confusing.
**Nghệ thuật** hiện đại có thể làm bạn bất ngờ hoặc khó hiểu.
What kind of art do you enjoy the most?
Bạn thích loại **nghệ thuật** nào nhất?
That painting is a real work of art.
Bức tranh đó thực sự là một tác phẩm **nghệ thuật**.