아무 단어나 입력하세요!

"arses" in Vietnamese

đítmông (tục)

Definition

'Arses' là từ lóng thô tục gốc Anh, chỉ mông hoặc đít của nhiều người; thường dùng đùa cợt hoặc mắng nhiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

Tuyệt đối không nên dùng từ này trong giao tiếp trang trọng. Thường gặp trong câu chửi, đùa hoặc nói tục. Trong tiếng Anh Mỹ dùng 'asses'.

Examples

The children fell on their arses while skating.

Bọn trẻ bị ngã xuống **đít** khi trượt băng.

They landed on their arses after jumping off the wall.

Họ nhảy xuống từ bức tường và tiếp đất bằng **mông**.

Stop dragging your arses and get to work!

Đừng lề mề nữa, nhấc **đít** lên làm việc đi!

They sat on their freezing cold arses waiting for the bus.

Họ ngồi trên **mông** lạnh giá của mình chờ xe buýt.

If they don't get off their arses, nothing will change.

Nếu họ không nhấc **đít** lên thì chẳng có gì thay đổi cả.

Honestly, they're just a bunch of lazy arses at that company.

Thật lòng mà nói, họ chỉ là một lũ **mông** lười ở công ty đó.