아무 단어나 입력하세요!

"arsenals" in Vietnamese

kho vũ khíkho công cụ

Definition

Kho vũ khí là nơi chứa và sản xuất vũ khí, thiết bị quân sự. Từ này cũng có thể chỉ tập hợp các công cụ hoặc nguồn lực phục vụ một mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh quân sự hoặc chuyên môn; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng ẩn dụ cho tập hợp kỹ năng hoặc nguồn lực ('một kho lập luận').

Examples

The country has several arsenals to store its weapons.

Quốc gia này có nhiều **kho vũ khí** để cất giữ vũ khí.

The military keeps old equipment in special arsenals.

Quân đội giữ thiết bị cũ trong các **kho vũ khí** đặc biệt.

Several arsenals were inspected by international officials.

Nhiều **kho vũ khí** đã được các quan chức quốc tế kiểm tra.

With so many arsenals around the world, security is a huge concern.

Với quá nhiều **kho vũ khí** trên thế giới, an ninh là một mối lo lớn.

Modern hackers have added digital tools to their arsenals.

Các hacker hiện đại đã thêm công cụ số vào **kho công cụ** của mình.

Teams use all the strategies in their arsenals to win big games.

Các đội dùng tất cả chiến lược trong **kho công cụ** của mình để giành chiến thắng.