아무 단어나 입력하세요!

"arsehole" in Vietnamese

đồ khốnthằng khốn

Definition

Từ lóng rất thô lỗ và xúc phạm dùng để chỉ người khó chịu, xấu tính hoặc cực kỳ phiền toái.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ xúc phạm; chỉ nên dùng với bạn bè thân, không dùng ở nơi lịch sự hoặc trong công việc. Ý nghĩa mạnh, rất không lịch sự.

Examples

Don't be such an arsehole to your friends.

Đừng làm **đồ khốn** với bạn bè của mình.

Nobody likes an arsehole who never listens.

Không ai thích một **đồ khốn** không bao giờ chịu lắng nghe.

He acted like an arsehole all day.

Anh ta cư xử như một **đồ khốn** suốt cả ngày.

Honestly, her boss is a total arsehole sometimes.

Thật lòng, sếp của cô ấy đôi khi đúng là một **đồ khốn**.

Why do you keep being such an arsehole when people are just trying to help?

Tại sao bạn cứ là một **đồ khốn** khi người khác chỉ đang cố giúp đỡ?

Ignore him, he's just being an arsehole for attention.

Bỏ qua anh ta đi, anh ta chỉ đang làm **đồ khốn** để gây chú ý mà thôi.