아무 단어나 입력하세요!

"arrowheads" in Vietnamese

đầu mũi tênhình đầu mũi tên

Definition

Đầu mũi tên là phần nhọn thường làm bằng đá hoặc kim loại gắn ở đầu mũi tên. Cũng dùng để chỉ những vật hoặc hình dạng giống đầu mũi tên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ đầu mũi tên cổ, nhưng cũng dùng cho các hình dạng giống đầu mũi tên trong bảng hiệu, thiết kế. Dùng số nhiều 'arrowheads' khi nói về nhiều cái.

Examples

The museum has many arrowheads from ancient times.

Bảo tàng có nhiều **đầu mũi tên** từ thời cổ đại.

We found some arrowheads while hiking in the field.

Chúng tôi đã tìm thấy vài **đầu mũi tên** khi đi bộ ngoài đồng.

The arrowheads were made of sharp stone.

**Đầu mũi tên** được làm từ đá sắc nhọn.

My brother collects ancient arrowheads he finds on our farm.

Anh trai tôi sưu tầm các **đầu mũi tên** cổ tìm được ở trang trại.

Some road signs are shaped like arrowheads to show direction.

Một số biển báo giao thông có hình **đầu mũi tên** để chỉ hướng.

The archaeologist was excited to discover a whole pile of stone arrowheads.

Nhà khảo cổ học rất phấn khích khi phát hiện ra một đống **đầu mũi tên** bằng đá.