아무 단어나 입력하세요!

"arrive on the scene" in Vietnamese

có mặt tại hiện trườngxuất hiện trên hiện trường

Definition

Khi ai đó đến nơi đang xảy ra sự việc quan trọng, đặc biệt là lần đầu tiên hoặc khi sự việc bắt đầu; cũng dùng để chỉ ai đó hoặc điều gì đó xuất hiện trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho dịch vụ khẩn cấp, cảnh sát hoặc phóng viên. Không dùng cho việc đến dự tiệc hoặc thăm bạn bè.

Examples

The firefighters arrived on the scene quickly.

Lính cứu hoả đã **có mặt tại hiện trường** rất nhanh.

The police arrived on the scene to investigate.

Cảnh sát **có mặt tại hiện trường** để điều tra.

Doctors arrived on the scene and helped the injured.

Bác sĩ **có mặt tại hiện trường** và giúp đỡ người bị thương.

By the time we arrived on the scene, most people had already left.

Khi chúng tôi **có mặt tại hiện trường**, hầu hết mọi người đã rời đi.

A new competitor arrived on the scene and changed the market.

Một đối thủ cạnh tranh mới **xuất hiện trên hiện trường** và làm thay đổi thị trường.

As soon as the celebrity arrived on the scene, crowds gathered for photos.

Ngay khi người nổi tiếng **có mặt tại hiện trường**, đám đông đã tụ tập để chụp ảnh.