"arrive at a decision" in Vietnamese
Definition
Sau khi cân nhắc các lựa chọn hoặc thông tin, cuối cùng đưa ra một quyết định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường công việc, pháp lý hoặc nhóm. Trang trọng hơn 'make a decision' trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
After talking for hours, they finally arrived at a decision.
Sau nhiều giờ nói chuyện, họ cuối cùng đã **đi đến quyết định**.
The committee must arrive at a decision by tomorrow.
Ban phải **đi đến quyết định** trước ngày mai.
It took them a week to arrive at a decision about the project.
Họ mất một tuần để **đi đến quyết định** về dự án này.
We debated a lot before we could arrive at a decision.
Chúng tôi tranh luận rất nhiều trước khi có thể **đi đến quyết định**.
It’s hard for our team to arrive at a decision when everyone has different opinions.
Thật khó cho đội của chúng tôi **đi đến quyết định** khi ai cũng có ý kiến khác nhau.
Let’s try to arrive at a decision before lunchtime so we can move forward.
Hãy cố gắng **đi đến quyết định** trước bữa trưa để chúng ta tiếp tục.