"arriere" in Vietnamese
Definition
'Arriere' có nghĩa là phần phía sau hoặc phía sau của một vật, ví dụ như phía sau của ô tô. Từ này rất hiếm khi dùng trong tiếng Anh thông thường và chỉ xuất hiện trong một số trường hợp đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'phía sau', 'đằng sau'. 'Arriere' chỉ xuất hiện trong một số thành ngữ hoặc từ mượn chuyên ngành.
Examples
The luggage is stored in the arriere of the car.
Hành lý được để ở **phía sau** của xe.
There are extra seats in the arriere section of the bus.
Có ghế ngồi thêm ở **phía sau** của xe buýt.
Be careful when you walk near the arriere of large trucks.
Hãy cẩn thận khi đi gần **phía sau** các xe tải lớn.
He threw the bags into the van's arriere and closed the door.
Anh ấy ném túi vào **phía sau** của xe tải nhỏ rồi đóng cửa lại.
The restaurant has extra tables out in the arriere courtyard.
Nhà hàng có thêm bàn ở **sân sau**.
If you want some privacy, you can sit in the arriere of the café.
Nếu muốn riêng tư, bạn có thể ngồi ở **phía sau** quán cà phê.