아무 단어나 입력하세요!

"arras" in Vietnamese

arras (đồng xu cưới truyền thống Tây Ban Nha)

Definition

Arras là bộ 13 đồng xu đặc biệt được trao trong lễ cưới theo truyền thống Tây Ban Nha như biểu tượng của sự thịnh vượng và gắn bó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arras' chỉ sử dụng trong truyền thống cưới hỏi ở các nền văn hóa nói tiếng Tây Ban Nha và ít được nhắc đến trong cuộc sống hàng ngày.

Examples

The bride and groom exchanged the arras during the ceremony.

Cô dâu và chú rể đã trao đổi **arras** trong buổi lễ.

There are thirteen arras in the wedding tradition.

Trong phong tục cưới có mười ba **arras**.

The priest blessed the arras before handing them to the couple.

Linh mục đã ban phước cho **arras** trước khi trao cho đôi uyên ương.

It's common in Hispanic weddings for the groom to give the bride the arras as a promise of a prosperous life together.

Trong đám cưới Hispanic, chú rể thường tặng cô dâu **arras** như một lời hứa về cuộc sống sung túc bên nhau.

Many couples keep the arras as a family heirloom for future generations.

Nhiều cặp đôi giữ **arras** làm vật gia truyền cho các thế hệ sau.

Without the arras, a traditional Hispanic wedding just doesn't feel complete.

Không có **arras**, một đám cưới truyền thống Hispanic sẽ không trọn vẹn.