아무 단어나 입력하세요!

"arranges" in Vietnamese

sắp xếpthu xếptổ chức

Definition

Đặt các vật theo thứ tự, lên kế hoạch hoặc tổ chức sự kiện, hoặc chuẩn bị một việc gì đó trước khi thực hiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'arranges' thường dùng cho sắp xếp vật dụng, lên lịch hay tổ chức sự kiện. Trong âm nhạc còn có nghĩa viết lại hoặc phối khí. Thường đi kèm với 'for' hay tân ngữ trực tiếp.

Examples

He arranges the chairs before class starts.

Anh ấy **sắp xếp** ghế trước khi lớp học bắt đầu.

She arranges the flowers on the table.

Cô ấy **sắp xếp** hoa trên bàn.

My mom arranges my doctor's appointments.

Mẹ tôi **thu xếp** lịch hẹn bác sĩ cho tôi.

If anyone arranges a ride, let me know.

Nếu ai **sắp xếp** được xe đi, hãy báo tôi nhé.

She always arranges her desk the same way every morning.

Cô ấy luôn **sắp xếp** bàn làm việc giống nhau vào mỗi buổi sáng.

Our manager arranges team lunches every month to keep us connected.

Quản lý của chúng tôi **tổ chức** ăn trưa nhóm hàng tháng để mọi người gắn kết hơn.