아무 단어나 입력하세요!

"arr" in Vietnamese

A-rơArr (tiếng hét của cướp biển)

Definition

Một tiếng hô lớn đặc trưng của cướp biển, thường dùng cho vui trong các trò đùa hoặc truyện về cướp biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong bối cảnh hài hước, đóng vai cướp biển hoặc sự kiện liên quan đến cướp biển, không dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

The pirate said, "Arr! I want treasure!"

Tên cướp biển nói: "**A-rơ**! Ta muốn kho báu!"

Children love to shout "Arr" when they play pirates.

Trẻ con thích hét "**A-rơ**" khi chúng chơi đóng vai cướp biển.

Can you say "Arr" like a real pirate?

Bạn có thể hét "**A-rơ**" như một tên cướp biển thực thụ không?

Every September, my friends and I greet each other with a loud "Arr!" for fun.

Mỗi tháng Chín, bạn bè tôi và tôi hét to "**A-rơ**!" chỉ để vui.

You can’t have a pirate party without someone yelling "Arr!"

Không thể tổ chức một bữa tiệc cướp biển mà không ai hét "**A-rơ**!" cả!

He ended his pirate joke with a big "Arr!" and everyone laughed.

Anh ấy kết thúc câu đùa về cướp biển bằng một tiếng "**A-rơ**!" lớn, khiến ai cũng cười.