아무 단어나 입력하세요!

"armorers" in Vietnamese

thợ rèn vũ khí

Definition

Người chế tác, sửa chữa hoặc bảo dưỡng vũ khí và áo giáp cho quân đội, hiệp sĩ hoặc cảnh sát. Từ này dùng trong cả bối cảnh lịch sử và hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thợ rèn vũ khí’ chỉ những người chuyên chế tác, sửa chữa hoặc bảo trì vũ khí, không phải người bán. Hiện đại cũng dùng chỉ người quản lý vũ khí trong phim hoặc lực lượng an ninh.

Examples

The armorers cleaned the soldiers' weapons every day.

Các **thợ rèn vũ khí** vệ sinh vũ khí cho lính mỗi ngày.

Many armorers worked in the castle during the war.

Có nhiều **thợ rèn vũ khí** làm việc trong lâu đài khi chiến tranh xảy ra.

The police station has special armorers to handle firearms.

Đồn cảnh sát có các **thợ rèn vũ khí** chuyên dụng để quản lý súng đạn.

Modern movie sets often hire armorers to ensure all weapons are safe.

Các phim trường hiện đại thường thuê **thợ rèn vũ khí** để đảm bảo an toàn cho mọi loại súng ống.

In medieval times, armorers were respected craftsmen in every town.

Thời trung cổ, **thợ rèn vũ khí** là những người thợ được kính trọng ở mọi thị trấn.

Whenever the equipment malfunctions, the team calls the armorers right away.

Mỗi khi thiết bị gặp sự cố, cả đội lập tức gọi **thợ rèn vũ khí**.