아무 단어나 입력하세요!

"armbands" in Vietnamese

băng tayphao bơi tay

Definition

Băng tay là dây hoặc vòng đeo ở tay, dùng để trang trí, nhận biết hoặc làm phao bơi hỗ trợ trẻ em nổi khi tập bơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Băng tay' dùng trong nhận diện hoặc tang lễ ('băng tay đen'), còn 'phao bơi tay' là loại bơm hơi cho trẻ tập bơi, còn được gọi thân mật là 'phao bơi nhỏ'.

Examples

The lifeguard wore red armbands at the beach.

Nhân viên cứu hộ đeo **băng tay** đỏ trên bãi biển.

Children use inflatable armbands to learn swimming.

Trẻ em dùng **phao bơi tay** bơm hơi để học bơi.

She wore black armbands to remember her friend.

Cô ấy đeo **băng tay** đen để tưởng nhớ bạn mình.

Do you have the kids' armbands for the pool?

Bạn có **phao bơi tay** cho trẻ ở bể bơi không?

Everyone in the club wears yellow armbands during the event.

Tất cả mọi người trong câu lạc bộ đều đeo **băng tay** vàng trong sự kiện.

You don’t need armbands anymore—you swim really well now!

Bạn không cần **phao bơi tay** nữa—bạn bơi rất giỏi rồi!