"armaments" in Vietnamese
Definition
'Vũ khí' hoặc 'trang bị quân sự' là tập hợp các loại vũ khí và thiết bị quân dụng mà quân đội, hải quân hoặc không quân sử dụng. Ngoài ra còn chỉ quá trình trang bị cho lực lượng vũ trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong lĩnh vực quân sự, lịch sử hoặc chính trị, không dùng cho vũ khí cá nhân nhỏ. Cụm từ thường gặp: 'vũ khí hạt nhân', 'chạy đua vũ trang', 'cắt giảm vũ khí'.
Examples
The country increased its armaments last year.
Năm ngoái, quốc gia này đã tăng cường **trang bị quân sự** của mình.
Modern armaments are very advanced and powerful.
**Vũ khí** hiện đại rất tiên tiến và mạnh mẽ.
They invest a lot of money in armaments.
Họ đầu tư rất nhiều tiền vào **trang bị quân sự**.
Discussions about reducing armaments are often very complicated.
Các cuộc thảo luận về việc cắt giảm **vũ khí** thường rất phức tạp.
There is a global debate about the dangers of nuclear armaments.
Có cuộc tranh luận toàn cầu về sự nguy hiểm của **vũ khí** hạt nhân.
The two countries compete to have the most advanced armaments.
Hai quốc gia cạnh tranh để sở hữu **vũ khí** hiện đại nhất.