"aright" in Vietnamese
Definition
'Aright' có nghĩa là làm việc gì đó một cách chính xác hoặc đúng đắn. Đây là từ trang trọng, cổ điển, thường thấy trong một số cụm từ cố định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Aright' chỉ dùng trong các cụm cố định như 'set aright', 'get it aright' và gần như không dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
She wanted to do everything aright.
Cô ấy muốn làm mọi thứ **đúng cách**.
If you answer the question aright, you will win a prize.
Nếu bạn trả lời câu hỏi **đúng cách**, bạn sẽ nhận được phần thưởng.
The teacher explained the rule aright.
Giáo viên đã giải thích quy tắc **đúng cách**.
He tried to set things aright after the misunderstanding.
Sau hiểu lầm, anh ấy đã cố gắng **sửa lại mọi chuyện đúng cách**.
You heard me aright—I did say we’re leaving early.
Bạn đã nghe tôi **đúng cách**—tôi thực sự nói là chúng ta sẽ đi sớm.
They finally put the situation aright after many mistakes.
Sau nhiều sai lầm, cuối cùng họ đã **sửa lại tình huống đúng cách**.