아무 단어나 입력하세요!

"aria" in Vietnamese

aria

Definition

Bài hát đơn ca trong opera hoặc oratorio, do một ca sĩ trình bày với dàn nhạc, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aria' chủ yếu dùng trong lĩnh vực âm nhạc cổ điển, đặc biệt là opera. Hay đi kèm với từ như 'nổi tiếng', 'opera', hoặc tên nhạc sĩ. Hiếm khi dùng ngoài âm nhạc. Đừng nhầm với 'area' (khu vực).

Examples

The singer performed a beautiful aria in the opera.

Ca sĩ đã trình diễn một **aria** tuyệt đẹp trong vở opera.

An aria is often the highlight of an opera show.

Một **aria** thường là điểm nhấn của buổi trình diễn opera.

The composer wrote a famous aria for the main character.

Nhà soạn nhạc đã sáng tác một **aria** nổi tiếng cho nhân vật chính.

Her breathtaking aria moved everyone in the audience to tears.

**Aria** tuyệt vời của cô ấy đã làm tất cả khán giả xúc động đến rơi nước mắt.

Do you know the famous aria from 'La Traviata'?

Bạn có biết **aria** nổi tiếng từ 'La Traviata' không?

I can't stop humming that catchy aria from last night's performance.

Tôi không ngừng ngân nga **aria** bắt tai từ buổi diễn tối qua.