아무 단어나 입력하세요!

"arguing for the sake of arguing" in Vietnamese

cãi chỉ để mà cãitranh luận cho có

Definition

Tranh luận hoặc cãi vã mà không nhằm giải quyết vấn đề, chỉ để tranh luận cho vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa phàn nàn hoặc chê trách, ví dụ: 'Đừng cãi chỉ để mà cãi nữa.' Sắc thái đa phần là tiêu cực.

Examples

She was just arguing for the sake of arguing about the movie's ending.

Cô ấy chỉ đang **cãi chỉ để mà cãi** về cái kết của bộ phim.

Please stop arguing for the sake of arguing and listen to my point.

Làm ơn đừng **cãi chỉ để mà cãi** nữa và hãy nghe tôi nói.

He often starts arguing for the sake of arguing during meetings.

Anh ấy thường bắt đầu **cãi chỉ để mà cãi** trong các cuộc họp.

Are we arguing for the sake of arguing again, or is there an actual issue here?

Chúng ta lại đang **cãi chỉ để mà cãi** phải không, hay thực sự có vấn đề gì ở đây?

I get tired when people keep arguing for the sake of arguing on social media.

Tôi thấy mệt khi mọi người cứ **cãi chỉ để mà cãi** trên mạng xã hội.

Some people just enjoy arguing for the sake of arguing, and that's fine—but not for me.

Một số người chỉ thích **cãi chỉ để mà cãi**, điều đó không sao—nhưng không phù hợp với tôi.