"argues" in Vietnamese
Definition
Đưa ra lý do hoặc ý kiến để phản đối ai đó, hoặc cố thuyết phục bằng cách đưa ra lý do. Có thể sử dụng cả khi nói hoặc viết.
Usage Notes (Vietnamese)
'argues with' là tranh luận với ai đó, 'argues that' là đưa ra quan điểm. Có thể dùng khi trao đổi ý kiến tích cực hoặc cãi vã.
Examples
She argues with her brother every day.
Cô ấy **tranh luận** với em trai mình mỗi ngày.
He argues that the test is too hard.
Anh ấy **lập luận** rằng bài kiểm tra quá khó.
My friend argues with the teacher often.
Bạn tôi thường xuyên **tranh luận** với giáo viên.
She always argues her point until everyone understands.
Cô ấy luôn **lập luận** cho quan điểm của mình cho đến khi mọi người hiểu.
He argues for more vacation days at work.
Anh ấy **tranh luận** để có thêm ngày nghỉ ở công ty.
Whenever someone disagrees, he argues instead of listening.
Hễ ai không đồng ý, anh ấy lại **tranh luận** thay vì lắng nghe.