"argonauts" in Indonesian
Definition
Argonaut là nhóm anh hùng trong thần thoại Hy Lạp cùng Jason tìm Lông cừu vàng. Ngoài ra, từ này còn chỉ một loài bạch tuộc chuyên làm vỏ mỏng như giấy.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này thường dùng trong bối cảnh văn học, lịch sử. Khi nhắc đến các anh hùng Hy Lạp hãy viết hoa 'Argonauts', còn khi nói về loài bạch tuộc thì viết thường. Đôi khi ám chỉ người thích khám phá.
Examples
The Argonauts sailed with Jason to find the Golden Fleece.
**Argonaut** đã dong buồm cùng Jason tìm Lông cừu vàng.
A female argonaut makes a paper-thin shell to protect her eggs.
Con **argonaut** cái tạo vỏ mỏng để bảo vệ trứng của mình.
Many books tell the story of the Argonauts and their adventures.
Nhiều sách kể về câu chuyện phiêu lưu của các **Argonaut**.
He called the explorers 'modern Argonauts' for their courage and determination.
Anh ấy gọi những nhà thám hiểm đó là 'những **Argonaut** hiện đại' vì lòng dũng cảm và quyết tâm.
Some people use the word 'argonauts' to describe adventurous spirits who love exploring the unknown.
Một số người dùng từ '**Argonaut**' để chỉ những người thích khám phá những điều chưa biết.
Finding a real argonaut shell on the beach is pretty rare and exciting.
Tìm được vỏ **argonaut** thật trên bãi biển là điều vừa hiếm vừa thú vị.