"argon" in Vietnamese
Definition
Argon là một loại khí không màu, không mùi, thuộc nhóm khí hiếm, thường được sử dụng trong bóng đèn và hàn vì nó rất ít phản ứng với các chất khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Argon' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc giáo dục. Chỉ dùng để nói về nguyên tố hóa học Ar.
Examples
Argon is used to fill light bulbs.
**Argon** được dùng để bơm vào bên trong bóng đèn.
You cannot see or smell argon.
Bạn không thể nhìn thấy hoặc ngửi được **argon**.
Argon does not react easily with other elements.
**Argon** không dễ dàng phản ứng với các nguyên tố khác.
The welder asked for a new tank of argon.
Người thợ hàn yêu cầu một bình **argon** mới.
When the scientist mentioned argon, everyone in the class took notes.
Khi nhà khoa học nhắc đến **argon**, cả lớp đều ghi chú lại.
Modern double-pane windows sometimes use argon between the glass for better insulation.
Cửa sổ hai lớp hiện đại đôi khi dùng **argon** giữa hai lớp kính để cách nhiệt tốt hơn.