아무 단어나 입력하세요!

"areas" in Vietnamese

khu vựclĩnh vực

Definition

Dạng số nhiều của "area". Dùng để chỉ các phần của một nơi, một khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động, nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa vật lý ("khu dân cư") và nghĩa trừu tượng ("lĩnh vực nghiên cứu"). Trong toán học, "areas" còn chỉ diện tích.

Examples

These areas are very quiet at night.

Những **khu vực** này rất yên tĩnh vào ban đêm.

The map shows the safe areas.

Bản đồ cho thấy các **khu vực** an toàn.

She wants to improve in all areas of her job.

Cô ấy muốn cải thiện ở tất cả các **lĩnh vực** trong công việc của mình.

Some areas of the city have changed a lot in the last few years.

Một số **khu vực** của thành phố đã thay đổi rất nhiều trong vài năm gần đây.

We need to focus on the areas where the team is weakest.

Chúng ta cần tập trung vào những **lĩnh vực** mà đội yếu nhất.

There are still a few areas we haven't discussed yet.

Vẫn còn một vài **lĩnh vực** chúng ta chưa thảo luận.