"area" in Vietnamese
khu vựcdiện tích
Definition
Một phần không gian xác định, hoặc lượng bề mặt được đo theo đơn vị vuông.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Urban area’ là khu đô thị, ‘area of expertise’ là lĩnh vực chuyên môn. Trong toán học, ‘diện tích’ chỉ kích thước bề mặt.
Examples
The children played in the area near the school.
Bọn trẻ chơi ở **khu vực** gần trường.
We measured the area of the table.
Chúng tôi đã đo **diện tích** của cái bàn.
This area is very quiet at night.
**Khu vực** này rất yên tĩnh vào ban đêm.
Is there a parking area nearby?
Có **khu vực** đỗ xe nào gần đây không?
Technology is not my area of expertise.
Công nghệ không phải là **lĩnh vực** chuyên môn của tôi.
The new shopping mall covers a huge area.
Trung tâm mua sắm mới chiếm một **khu vực** rất lớn.