아무 단어나 입력하세요!

"ardor" in Vietnamese

nhiệt huyếtsự say mêlòng nhiệt thành

Definition

Cảm xúc mãnh liệt, đam mê hoặc sự nhiệt tâm đối với điều gì đó, một mục tiêu hoặc con người.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết hoặc văn chương. Dùng cho đam mê lớn về học tập, công việc, hay lý tưởng.

Examples

She spoke about her dreams with great ardor.

Cô ấy nói về ước mơ của mình với **nhiệt huyết** lớn.

His ardor for learning was obvious to everyone.

Ai cũng nhận ra **nhiệt huyết** học tập của anh ấy.

They worked with ardor to finish the project on time.

Họ đã làm việc với **nhiệt huyết** để hoàn thành dự án đúng hạn.

Even after many failures, her ardor never faded.

Dù thất bại nhiều lần, **nhiệt huyết** của cô ấy không bao giờ phai nhạt.

You can feel the ardor in his voice when he talks about justice.

Bạn có thể cảm nhận **nhiệt huyết** trong giọng nói của anh ấy khi anh nói về công lý.

Their youthful ardor led them to start a charity from scratch.

**Nhiệt huyết** tuổi trẻ đã thúc đẩy họ lập nên tổ chức từ thiện từ con số không.