"arco" in Vietnamese
Definition
Hình cong như cung tên, vòm hoặc kiến trúc dạng mái vòm. Cũng có thể chỉ cung đàn chơi nhạc hoặc cổng vòm của tòa nhà, vật dụng trang trí cong.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'cung' cho nhạc cụ hoặc vũ khí; 'vòm', 'cổng vòm' cho kiến trúc. Phân biệt để sử dụng đúng ngữ cảnh.
Examples
The old stone bridge has a beautiful arco.
Cây cầu đá cũ có một **vòm** rất đẹp.
He pulled the string of the arco and shot an arrow.
Anh ấy kéo dây **cung** và bắn một mũi tên.
She used an arco to play the violin.
Cô ấy dùng **cung** để chơi đàn violin.
Walk through the arco and you'll see the gardens on your left.
Đi qua **cổng vòm** bạn sẽ thấy khu vườn bên trái.
The castle gate has a massive wooden arco over it.
Cổng lâu đài có một **vòm gỗ** rất lớn phía trên.
He collects old weapons; his favorite is a handmade arco.
Anh ấy sưu tầm vũ khí cổ; món ưa thích nhất là **cung** làm thủ công.