아무 단어나 입력하세요!

"arcing" in Vietnamese

di chuyển theo hình cunghồ quang điện

Definition

Vật di chuyển hoặc cong theo hình cung (một phần của vòng tròn); cũng chỉ hiện tượng phóng hồ quang điện giữa hai điểm tiếp xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'arcing movement' dùng để tả chuyển động cong; 'electrical arcing' nói về hiện tượng phóng điện. Không nên nhầm với 'arching' (tạo thành mái vòm).

Examples

The ball flew in an arcing path over the fence.

Quả bóng bay qua hàng rào theo một đường **di chuyển theo hình cung**.

Lightning creates arcing between clouds and the ground.

Sét tạo ra hiện tượng **hồ quang điện** giữa mây và mặt đất.

The gymnast's back was arcing as she performed.

Lưng của vận động viên thể dục đang **cong hình cung** khi cô ấy biểu diễn.

Sparks were arcing inside the broken toaster.

Bên trong lò nướng bánh bị hỏng, các tia lửa điện đang **phóng ra**.

Her foot traced an arcing line through the sand as she danced.

Bàn chân cô ấy vẽ một đường **di chuyển theo hình cung** trên cát khi cô nhảy múa.

The kite was arcing high above the trees, riding the wind.

Cánh diều đang **bay hình cung** cao trên những tán cây, đón gió.