아무 단어나 입력하세요!

"archipelago" in Vietnamese

quần đảo

Definition

Một khu vực bao gồm nhiều hòn đảo gần nhau trên biển.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh địa lý và học thuật. Thường đi kèm với các cụm như 'quần đảo Indonesia', 'một quần đảo các đảo'.

Examples

Japan is an archipelago in East Asia.

Nhật Bản là một **quần đảo** ở Đông Á.

The Maldives is a famous archipelago in the Indian Ocean.

Maldives là một **quần đảo** nổi tiếng ở Ấn Độ Dương.

An archipelago has many islands close to each other.

Một **quần đảo** có nhiều hòn đảo gần nhau.

Indonesia is the world’s largest archipelago, with over seventeen thousand islands.

Indonesia là **quần đảo** lớn nhất thế giới, có hơn mười bảy nghìn hòn đảo.

Scientists study how wildlife adapts to living on different islands in an archipelago.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách động vật hoang dã thích nghi khi sống trên các đảo khác nhau trong một **quần đảo**.

It must be amazing to travel between islands in a tropical archipelago.

Chắc hẳn sẽ rất thú vị khi đi lại giữa các đảo trong một **quần đảo** nhiệt đới.