아무 단어나 입력하세요!

"archetypal" in Vietnamese

mang tính nguyên mẫuđiển hình

Definition

Chỉ điều gì đó là ví dụ hoàn hảo, mẫu mực đại diện cho một loại hình hoặc kiểu mẫu gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn học, học thuật, hoặc phê bình như 'archetypal hero'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày; là tính từ của 'archetype'.

Examples

Superman is an archetypal superhero.

Superman là siêu anh hùng **mang tính nguyên mẫu**.

The archetypal villain always wears black in movies.

Tên phản diện **mang tính nguyên mẫu** trong phim luôn mặc đồ đen.

She is an archetypal mother, always caring and patient.

Cô ấy là một người mẹ **mang tính nguyên mẫu**, luôn ân cần và kiên nhẫn.

That movie told an archetypal coming-of-age story everyone could relate to.

Bộ phim đó kể một câu chuyện trưởng thành **mang tính nguyên mẫu** mà ai cũng có thể đồng cảm.

He has an archetypal leader's confidence and charisma.

Anh ấy có sự tự tin và lôi cuốn **mang tính nguyên mẫu** của một nhà lãnh đạo.

Their house is the archetypal cozy cottage you'd see in storybooks.

Ngôi nhà của họ là căn nhà tranh **mang tính nguyên mẫu** như trong truyện cổ tích.