아무 단어나 입력하세요!

"archeologist" in Vietnamese

nhà khảo cổ học

Definition

Nhà khảo cổ học là người nghiên cứu lịch sử loài người thông qua việc khảo sát các hiện vật, kiến trúc và dấu tích còn lại từ quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà khảo cổ học' thường chỉ người làm việc chuyên nghiệp trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học hoặc tại bảo tàng.

Examples

The archeologist found an old pot in the ground.

**Nhà khảo cổ học** đã tìm thấy một chiếc bình cổ dưới đất.

My sister wants to be an archeologist when she grows up.

Chị gái tôi muốn trở thành **nhà khảo cổ học** khi lớn lên.

An archeologist studies things from ancient times.

**Nhà khảo cổ học** nghiên cứu những vật từ thời cổ đại.

The famous archeologist gave a talk at our museum last night.

**Nhà khảo cổ học** nổi tiếng đã thuyết trình tại bảo tàng của chúng tôi tối qua.

You need a lot of patience if you want to become an archeologist.

Nếu muốn trở thành **nhà khảo cổ học**, bạn cần rất nhiều kiên nhẫn.

The team’s lead archeologist believes there are more ruins under the sand.

Trưởng nhóm **nhà khảo cổ học** tin rằng còn nhiều tàn tích dưới lớp cát.