아무 단어나 입력하세요!

"archaic" in Vietnamese

cổ xưalỗi thời

Definition

Chỉ điều gì đó rất cũ hoặc không còn được sử dụng nữa, đặc biệt là từ ngữ, tập tục hoặc đồ vật từ thời xưa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật để mô tả từ ngữ, tập quán, luật lệ hoặc công nghệ đã lỗi thời. Không chỉ là cũ, mà nhấn mạnh sự không còn thực tế sử dụng.

Examples

The word 'thou' is considered archaic in modern English.

Từ 'thou' được xem là **cổ xưa** trong tiếng Anh hiện đại.

This law is so old, it's almost archaic.

Luật này quá cũ đến mức gần như **cổ xưa**.

The museum displays archaic tools from ancient times.

Bảo tàng trưng bày các công cụ **cổ xưa** từ thời xa xưa.

Some people still use archaic phrases they've learned from their grandparents.

Một số người vẫn sử dụng những cụm từ **cổ xưa** học từ ông bà mình.

His views on education are a bit archaic for today's world.

Quan điểm về giáo dục của anh ấy có phần **cổ xưa** so với thế giới ngày nay.

That rule sounds so archaic—nobody follows it anymore.

Quy tắc đó nghe thật **cổ xưa**—không ai còn tuân theo nữa.