아무 단어나 입력하세요!

"arcane" in Vietnamese

bí ẩnhuyền bíkhó hiểu

Definition

Chỉ những điều chỉ có ít người biết hoặc hiểu, thường vì nó bí mật, huyền bí hoặc khó hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Arcane' thường dùng khi nói về kiến thức cổ xưa, chi tiết chuyên sâu hoặc bí ẩn mà ít người biết. Một số cụm từ phổ biến: 'arcane knowledge', 'arcane rules'. Từ này hàm ý việc ít người tiếp cận được.

Examples

These arcane symbols confuse most people.

Những ký hiệu **bí ẩn** này khiến hầu hết mọi người bối rối.

The professor taught us some arcane math tricks.

Giáo sư đã dạy chúng tôi một số mẹo toán **huyền bí**.

She has an arcane understanding of ancient languages.

Cô ấy có hiểu biết **bí ẩn** về các ngôn ngữ cổ.

Some tax rules are so arcane that even experts get lost.

Một số quy tắc thuế **khó hiểu** đến mức ngay cả chuyên gia cũng bị rối.

He loves reading about arcane rituals from old cultures.

Anh ấy thích đọc về những nghi lễ **huyền bí** của các nền văn hóa xưa.

To most people, computer code can look totally arcane.

Đối với nhiều người, mã máy tính trông hoàn toàn **khó hiểu**.