아무 단어나 입력하세요!

"ara" in Vietnamese

vẹt macawbàn thờ (tôn giáo)

Definition

‘Vẹt macaw’ là loài vẹt lớn, nhiều màu sắc ở Trung và Nam Mỹ. Đôi khi, trong các văn bản tôn giáo xưa, ‘ara’ cũng có nghĩa là bàn thờ.

Usage Notes (Vietnamese)

'vẹt macaw' thường xuất hiện trong tài liệu khoa học hoặc vườn thú; nghĩa 'bàn thờ' rất hiếm và chủ yếu ở các văn bản tôn giáo cổ.

Examples

The ara is a brightly colored parrot from South America.

**Vẹt macaw** là loại vẹt có màu sắc sặc sỡ đến từ Nam Mỹ.

Many people visit the zoo to see the ara.

Nhiều người đến sở thú để xem **vẹt macaw**.

The ancient temple had a large stone ara for offerings.

Ngôi đền cổ có một **bàn thờ** bằng đá lớn để dâng lễ vật.

The blue-and-yellow ara is one of the most beautiful birds in the rainforest.

**Vẹt macaw** xanh-vàng là một trong những loài chim đẹp nhất rừng mưa nhiệt đới.

In some Catholic ceremonies, the priest places bread on the ara.

Trong một số nghi lễ Công giáo, linh mục đặt bánh mì lên **bàn thờ**.

I spotted a red ara flying above the river this morning—it was amazing!

Sáng nay tôi nhìn thấy một con **vẹt macaw** đỏ bay ngang qua sông—thật tuyệt vời!