아무 단어나 입력하세요!

"aquatic" in Vietnamese

thuộc về nướcdưới nước

Definition

Liên quan đến nước; dùng để mô tả những sinh vật hoặc thứ gì sống, tồn tại hoặc liên kết với nước, nhất là động thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aquatic' thường mang tính trang trọng, dùng trong khoa học hoặc giáo dục để nói về môi trường, động vật, thực vật hoặc môn thể thao liên quan đến nước (ví dụ: 'aquatic animals', 'aquatic sports'). Hiếm gặp khi nói về con người.

Examples

Frogs are aquatic animals.

Ếch là động vật **thuộc về nước**.

Lily pads are aquatic plants.

Lá súng là loại cây **thuộc về nước**.

Swimming is an aquatic sport.

Bơi lội là một môn thể thao **dưới nước**.

Some insects spend part of their lives in aquatic habitats.

Một số loài côn trùng dành một phần cuộc sống của mình trong các môi trường sống **thuộc về nước**.

The new park features both land and aquatic playgrounds for kids.

Công viên mới có cả sân chơi trên cạn lẫn **dưới nước** cho trẻ em.

Marine biologists study many different aquatic ecosystems.

Các nhà sinh vật biển nghiên cứu nhiều hệ sinh thái **thuộc về nước** khác nhau.