"aptly" in Indonesian
Definition
Làm hoặc nói điều gì đó rất phù hợp với hoàn cảnh hoặc mục đích.
Usage Notes (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng, hay đi với động từ 'described', 'named', 'summed up'. Nhấn mạnh sự vừa vặn, phù hợp.
Examples
The painting was aptly named 'Sunset'.
Bức tranh **một cách phù hợp** được đặt tên là 'Hoàng hôn'.
He aptly described the weather as cold and gray.
Anh ấy **một cách phù hợp** mô tả thời tiết là lạnh và xám.
She summed up the meeting aptly.
Cô ấy tổng kết cuộc họp **một cách thích hợp**.
That quote aptly captures the spirit of the team.
Câu nói ấy **một cách phù hợp** thể hiện tinh thần của đội.
You aptly pointed out the main issue we’re facing.
Bạn đã **một cách phù hợp** chỉ ra vấn đề chính mà chúng ta đang gặp phải.
His joke aptly lightened the tense atmosphere.
Câu đùa của anh ấy **một cách phù hợp** làm dịu không khí căng thẳng.