아무 단어나 입력하세요!

"apps" in Vietnamese

ứng dụng

Definition

'Ứng dụng' là từ viết tắt của 'applications', chỉ các chương trình hoặc phần mềm bạn có thể tải về và dùng trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hoặc máy tính để làm các công việc cụ thể hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ứng dụng' là dạng rút gọn, thường nói trong đời sống hằng ngày thay cho 'phần mềm ứng dụng'. Thường chỉ phần mềm cho điện thoại hoặc máy tính bảng. Ví dụ: 'tải ứng dụng', 'cửa hàng ứng dụng', 'ứng dụng mạng xã hội'.

Examples

I download new apps on my phone every week.

Tôi tải những **ứng dụng** mới về điện thoại mỗi tuần.

Some apps help you learn languages.

Một số **ứng dụng** giúp bạn học ngôn ngữ.

You can find free apps in the app store.

Bạn có thể tìm **ứng dụng** miễn phí trong cửa hàng ứng dụng.

Most of my friends recommend new apps to try every month.

Hầu hết bạn tôi giới thiệu **ứng dụng** mới thử mỗi tháng.

Some apps drain your battery really fast if you leave them open.

Một số **ứng dụng** làm hao pin rất nhanh nếu bạn để mở.

Whenever I'm bored, I just play games on my apps.

Bất cứ khi nào tôi chán, tôi lại chơi game trên các **ứng dụng** của mình.