아무 단어나 입력하세요!

"approving" in Vietnamese

tán thànhđồng tình

Definition

Thể hiện sự đồng ý, ủng hộ hoặc cho rằng điều gì đó là tốt hoặc chấp nhận được.

Usage Notes (Vietnamese)

'tán thành' thường đi trước danh từ như 'nụ cười tán thành', 'ánh nhìn tán thành'. Dùng để miêu tả thái độ, không dùng cho sự chấp thuận chính thức.

Examples

She gave him an approving nod.

Cô ấy gật đầu **tán thành** với anh ta.

The teacher gave an approving smile.

Giáo viên mỉm cười **tán thành**.

His parents were approving of his decision.

Bố mẹ anh ấy **tán thành** quyết định của anh ấy.

He waited for her approving glance before continuing.

Anh ấy chờ cái nhìn **tán thành** từ cô ấy trước khi tiếp tục.

The crowd gave an approving cheer when the goal was scored.

Khi ghi bàn, đám đông hò reo **đồng tình**.

She listened to his plan with an approving expression.

Cô ấy lắng nghe kế hoạch của anh với vẻ mặt **tán thành**.